断客 đoạn khách Hán Việt: đoạn khách Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 客 (khách)Hán Việtđoạn kháchCấu tạo断 + 客 · đoạn + khách nghĩa thành phần: đoạn + khách