斷尾

duàn wěi đoạn vĩ

Hán Việt: đoạn vĩ · Pinyin: duàn wěi

Tổng quan

(động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi | tự cắt đuôi | (chăn nuôi) cắt ngắn đuôi | cúp đuôi

Cấu tạo: (đoạn) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi | tự cắt đuôi | (chăn nuôi) cắt ngắn đuôi | cúp đuôi

Eng

  • CC-CEDICT (zoology) (of a lizard etc) to shed its tail; to autotomize its tail|(animal husbandry) to cut the tail short; to dock the tail
  • Cihui 斷尾 uànwěi v.o. 1. dock 2. <coll.> end a queue

ja

  • JMdict cropping a tail