斷市

duàn shì đoạn thị

Hán Việt: đoạn thị · Pinyin: duàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (商品)因畅销或货源不足而供不应求,市场上供应中断。