断年 đoạn niên Hán Việt: đoạn niên Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 年 (niên)Hán Việtđoạn niênCấu tạo断 + 年 · đoạn + niên nghĩa thành phần: đoạn + niên