断度 đoạn độ Hán Việt: đoạn độ Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 度 (độ)Hán Việtđoạn độCấu tạo断 + 度 · đoạn + độ nghĩa thành phần: đoạn + độ