断心 đoạn tâm Hán Việt: đoạn tâm Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 心 (tâm)Hán Việtđoạn tâmCấu tạo断 + 心 · đoạn + tâm nghĩa thành phần: đoạn + tâm