斷念

đoạn niệm

Hán Việt: đoạn niệm

Tổng quan

tuyệt vọng: hết hy vọng

Cấu tạo: (đoạn) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt vọng: hết hy vọng

Eng

  • Cihui 斷念 uànniàn v.o. 1. abandon worldly possessions 2. give up hope

ja

  • JMdict abandoning (hope, plans)|giving up