斷斷休休

duàn duàn xiū xiū đoạn đoạn hưu hưu

Hán Việt: đoạn đoạn hưu hưu · Pinyin: duàn duàn xiū xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (đoạn) + (hưu) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断断:专诚守一。专诚守一,快乐和善的样子。