斷斷休休 duàn duàn xiū xiū · đoạn đoạn hưu hưu Hán Việt: đoạn đoạn hưu hưu · Pinyin: duàn duàn xiū xiū Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 斷 (đoạn) + 休 (hưu) + 休 (hưu)Pinyinduàn duàn xiū xiūHán Việtđoạn đoạn hưu hưuCấu tạo斷 + 斷 + 休 + 休 · đoạn + đoạn + hưu + hưu nghĩa thành phần: đoạn + đoạn + hưu + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断断:专诚守一。专诚守一,快乐和善的样子。