斷斷繼繼

duàn duàn jì jì đoạn đoạn kế kế

Hán Việt: đoạn đoạn kế kế · Pinyin: duàn duàn jì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (đoạn) + (kế) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时断时续,断断续续。