断无 đoạn vô Hán Việt: đoạn vô Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 无 (vô)Hán Việtđoạn vôCấu tạo断 + 无 · đoạn + vô nghĩa thành phần: đoạn + vô