断明 đoạn minh Hán Việt: đoạn minh Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 明 (minh)Hán Việtđoạn minhCấu tạo断 + 明 · đoạn + minh nghĩa thành phần: đoạn + minh