断服 đoạn phục Hán Việt: đoạn phục Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 服 (phục)Hán Việtđoạn phụcCấu tạo断 + 服 · đoạn + phục nghĩa thành phần: đoạn + phục