斷水 đoạn thủy Hán Việt: đoạn thủy Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 水 (thủy)Hán Việtđoạn thủyCấu tạo斷 + 水 · đoạn + thủy nghĩa thành phần: đoạn + thủy Nghĩa EngCihui 斷水 uàn shuǐ v.o. cut off the water supplyjaJMdict suspension of water supply|water outage Từ liên quan Từ trái nghĩa供水 · 给水