斷水

đoạn thủy

Hán Việt: đoạn thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷水 uàn shuǐ v.o. cut off the water supply

ja

  • JMdict suspension of water supply|water outage

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

供水 · 给水