断理 đoạn lí Hán Việt: đoạn lí Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 理 (lí)Hán Việtđoạn líCấu tạo断 + 理 · đoạn + lí nghĩa thành phần: đoạn + lí