断琴 đoạn cầm Hán Việt: đoạn cầm Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 琴 (cầm)Hán Việtđoạn cầmCấu tạo断 + 琴 · đoạn + cầm nghĩa thành phần: đoạn + cầm