断盗 đoạn đạo Hán Việt: đoạn đạo Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 盗 (đạo)Hán Việtđoạn đạoCấu tạo断 + 盗 · đoạn + đạo nghĩa thành phần: đoạn + đạo