断章 đoạn chương Hán Việt: đoạn chương Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 章 (chương)Hán Việtđoạn chươngCấu tạo断 + 章 · đoạn + chương nghĩa thành phần: đoạn + chương Nghĩa jaJMdict literary fragment|interpreting (and using) a passage without regard to its context