斷紗 duàn shā · đoạn sa Hán Việt: đoạn sa · Pinyin: duàn shā Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 紗 (sa)Pinyinduàn shāHán Việtđoạn saCấu tạo斷 + 紗 · đoạn + sa nghĩa thành phần: đoạn + sa