斷經 duàn jīng · đoạn kinh Hán Việt: đoạn kinh · Pinyin: duàn jīng Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 經 (kinh)Pinyinduàn jīngHán Việtđoạn kinhCấu tạo斷 + 經 · đoạn + kinh nghĩa thành phần: đoạn + kinh