斷肢

đoạn chi

Hán Việt: đoạn chi

Tổng quan

gãy chi

Cấu tạo: (đoạn) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gãy chi

Eng

  • Cihui 斷肢 duànzhī* n./v.o. severed limb