斷腕 duàn wàn · đoạn oản Hán Việt: đoạn oản · Pinyin: duàn wàn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 腕 (oản)Pinyinduàn wànHán Việtđoạn oảnCấu tạo斷 + 腕 · đoạn + oản nghĩa thành phần: đoạn + oản