斷航 duàn háng · đoạn hàng Hán Việt: đoạn hàng · Pinyin: duàn háng Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 航 (hàng)Pinyinduàn hángHán Việtđoạn hàngCấu tạo斷 + 航 · đoạn + hàng nghĩa thành phần: đoạn + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中断航行(多指水运):轮船因水枯而~。