断蛇 đoạn xà Hán Việt: đoạn xà Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 蛇 (xà)Hán Việtđoạn xàCấu tạo断 + 蛇 · đoạn + xà nghĩa thành phần: đoạn + xà