斷見 đoạn kiến Hán Việt: đoạn kiến Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 見 (kiến)Hán Việtđoạn kiếnCấu tạo斷 + 見 · đoạn + kiến nghĩa thành phần: đoạn + kiến Nghĩa EngCihui 斷見 duànjiàn n. <Budd.> the view that life ends with death