斷觸器 đoạn xúc khí Hán Việt: đoạn xúc khí Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 觸 (xúc) + 器 (khí)Hán Việtđoạn xúc khíCấu tạo斷 + 觸 + 器 · đoạn + xúc + khí nghĩa thành phần: đoạn + xúc + khí Nghĩa EngCihui contactbreaker