断讲 đoạn giảng Hán Việt: đoạn giảng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 讲 (giảng)Hán Việtđoạn giảngCấu tạo断 + 讲 · đoạn + giảng nghĩa thành phần: đoạn + giảng