斷距 đoạn cự Hán Việt: đoạn cự Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 距 (cự)Hán Việtđoạn cựCấu tạo斷 + 距 · đoạn + cự nghĩa thành phần: đoạn + cự Nghĩa EngCihui 斷距 duànjù n. separation