断道

đoạn đạo

Hán Việt: đoạn đạo

Tổng quan

đoạn đạo (術語)斷惑之道位也。如於見道斷見惑,於修道斷修惑。☸

Cấu tạo: (đoạn) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn đạo (術語)斷惑之道位也。如於見道斷見惑,於修道斷修惑。☸