断金
đoạn kim
Hán Việt: đoạn kim
Tổng quan
đồng tâm; đồng lòng。同心。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng tâm; đồng lòng。同心。
ja
- JMdict close friendship (i.e. strong enough to cut metal)
- JMdict (in Japan) 2nd note of the ancient chromatic scale (approx. D sharp)