断限 đoạn hạn Hán Việt: đoạn hạn Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 限 (hạn)Hán Việtđoạn hạnCấu tạo断 + 限 · đoạn + hạn nghĩa thành phần: đoạn + hạn