断雁 đoạn nhạn Hán Việt: đoạn nhạn Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 雁 (nhạn)Hán Việtđoạn nhạnCấu tạo断 + 雁 · đoạn + nhạn nghĩa thành phần: đoạn + nhạn