断霓 đoạn nghê Hán Việt: đoạn nghê Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 霓 (nghê)Hán Việtđoạn nghêCấu tạo断 + 霓 · đoạn + nghê nghĩa thành phần: đoạn + nghê