斷霞 đoạn hà Hán Việt: đoạn hà Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 霞 (hà)Hán Việtđoạn hàCấu tạo斷 + 霞 · đoạn + hà nghĩa thành phần: đoạn + hà Nghĩa EngCihui 斷霞 uànxiá n. scattered rosy clouds