断香 đoạn hương Hán Việt: đoạn hương Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 香 (hương)Hán Việtđoạn hươngCấu tạo断 + 香 · đoạn + hương nghĩa thành phần: đoạn + hương