斷魂

duàn hún đoạn hồn

Hán Việt: đoạn hồn · Pinyin: duàn hún

Tổng quan

mất hồn

Cấu tạo: (đoạn) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất hồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵魂离开肉体,形容悲伤到极点。

Eng

  • Cihui 斷魂 uànhún v.o. be overwhelmed with sorrow