断鼻 đoạn tị Hán Việt: đoạn tị Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 鼻 (tị)Hán Việtđoạn tịCấu tạo断 + 鼻 · đoạn + tị nghĩa thành phần: đoạn + tị