斮涉

cuò shè trác thiệp

Hán Việt: trác thiệp · Pinyin: cuò shè

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓斩断冬月涉水者的胫骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斩断冬月涉水者的胫骨。