斮涉 cuò shè·trác thiệp Hán Việt: trác thiệp · Pinyin: cuò shè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓斩断冬月涉水者的胫骨。 Cấu tạo: 斮 (trác) + 涉 (thiệp)Pinyincuò shèHán Việttrác thiệpCấu tạo斮 + 涉 · trác + thiệp nghĩa thành phần: trác + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓斩断冬月涉水者的胫骨。 Từ liên quan Gần nghĩa涉世 · 涉事 · 涉众 · 涉历 · 涉县 · 涉及 · 涉外 · 涉嫌