斮筋

cuò jīntrác cân

Hán Việt: trác cân · Pinyin: cuò jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.砍断脚筋。谓暴虐滥刑。

Cấu tạo: 斮 (trác) + 筋 (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍断脚筋。谓暴虐滥刑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筋力 · 筋挛 · 筋攣 · 筋斗 · 筋络 · 筋肉 · 筋脉 · 筋膜