斮趾 cuò zhǐ · trác chỉ Hán Việt: trác chỉ · Pinyin: cuò zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 斮 (trác) + 趾 (chỉ)Pinyincuò zhǐHán Việttrác chỉCấu tạo斮 + 趾 · trác + chỉ nghĩa thành phần: trác + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砍断脚趾。谓暴虐滥刑。Tân Hoa Tự Điển 1.砍断脚趾。谓暴虐滥刑。