斯世

sī shì tư thế

Hán Việt: tư thế · Pinyin: sī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此世﹐今世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.此世﹐今世。

Eng

  • Cihui 斯世 sīshì n. <wr.> at this time/eventuality