斯冰 sī bīng · tư băng Hán Việt: tư băng · Pinyin: sī bīng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 冰 (băng)Pinyinsī bīngHán Việttư băngCấu tạo斯 + 冰 · tư + băng nghĩa thành phần: tư + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦李斯﹑唐李阳冰的并称。二人皆以篆书名世。Tân Hoa Tự Điển 1.秦李斯﹑唐李阳冰的并称。二人皆以篆书名世。