斯勞 sī láo · tư lao Hán Việt: tư lao · Pinyin: sī láo Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 勞 (lao)Pinyinsī láoHán Việttư laoCấu tạo斯 + 勞 · tư + lao nghĩa thành phần: tư + lao