斯喜 sī xǐ · tư hỉ Hán Việt: tư hỉ · Pinyin: sī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 喜 (hỉ)Pinyinsī xǐHán Việttư hỉCấu tạo斯 + 喜 · tư + hỉ nghĩa thành phần: tư + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦李斯﹑汉曹喜的并称。二人皆书法名家。Tân Hoa Tự Điển 1.秦李斯﹑汉曹喜的并称。二人皆书法名家。