斯嘉麗 sī jiā lì · tư gia lệ Hán Việt: tư gia lệ · Pinyin: sī jiā lì Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 嘉 (gia) + 麗 (lệ)Pinyinsī jiā lìHán Việttư gia lệCấu tạo斯 + 嘉 + 麗 · tư + gia + lệ nghĩa thành phần: tư + gia + lệ