斯坦

sī tǎntư thản

Hán Việt: tư thản · Pinyin: sī tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sthene

Eng

  • Cihui sthene

Đức

  • Handedict Stan (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯坦佛 · 斯坦利 · 斯坦因 · 斯坦福 · 斯坦顿 · 斯坦贝克 · 坦克 · 坦孛