斯役 sī yì · tư dịch Hán Việt: tư dịch · Pinyin: sī yì Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 役 (dịch)Pinyinsī yìHán Việttư dịchCấu tạo斯 + 役 · tư + dịch nghĩa thành phần: tư + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厮役。指干杂事的劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.厮役。指干杂事的劳役。