斯拉夫神话 sī lā fū shén huà·tư lạp phu thần thoại Hán Việt: tư lạp phu thần thoại · Pinyin: sī lā fū shén huà Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 神 (thần) + 話 (thoại)Pinyinsī lā fū shén huàHán Việttư lạp phu thần thoạiTừ loạidanhCấu tạo斯 + 拉 + 夫 + 神 + 話 · tư + lạp + phu + thần + thoại nghĩa thành phần: tư + lạp + phu + thần + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thần thoại SlavĐứcHandedict Slawische Mythologie (S, Myth) Từ liên quan Gần nghĩa斯拉夫民族 · 神话收集者 · 神话时代的 · 神话讲述者 · 斯拉夫人 · 斯拉夫语 · 神话人物 · 神话作者