斯拉夫民族

tư lạp phu dân tộc

Hán Việt: tư lạp phu dân tộc

Tổng quan

(thuộc) ngôn ngữ Xla,vơ

Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 民 (dân) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân tộc Slav

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slavic

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主义者 · 民族之特性 · 民族优越感 · 民族共同語 · 民族共同语 · 民族大迁徙 · 民族心理学 · 民族志学的