斯拉夫人

sī lā fū rén tư lạp phu nhân

Hán Việt: tư lạp phu nhân · Pinyin: sī lā fū rén

Tổng quan

(thuộc) chủng tộc Xla,vơ, người Xla,vơ, dân tộc Xla,vơ (thuộc) chủng tộc Xla,vơ, người Xla,vơ, dân tộc Xla,vơ

Cấu tạo: (tư) + (lạp) + (phu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chủng tộc Xla,vơ, người Xla,vơ, dân tộc Xla,vơ (thuộc) chủng tộc Xla,vơ, người Xla,vơ, dân tộc Xla,vơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说印欧语系斯拉夫语族语言的各民族的统称。主要分布在欧洲东部,部分散居在西伯利亚和美洲。