斯時

tư thì

Hán Việt: tư thì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

此時、這時。如:「說時遲那時快,正當斯時,他也到達了目的地。」

Cấu tạo: 斯 (tư) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúc này
  • Biên soạn this moment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此時、這時。如:「說時遲那時快,正當斯時,他也到達了目的地。」

Eng

  • Cihui 斯時 īshí n. this moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯滅 · 斯諾 · 斯須 · 斯须